Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腕輪 (うでわ) — vòng tay; vòng đeo tay; xuyến đeo tay
OẢN LUÂN
腕輪
vòng tay
金の腕輪 きんのうでわ
vòng vàng.
腕 「うで」「かいな」
cánh tay
前腕 「ぜんわん」「まえうで」
cẳng tay (phần từ bàn tay đến khuỷu tay)
腕法 わんぽう
cách cầm bút để viết thư pháp
輪 「わ」「りん」
bánh xe