腫れ (はれ) — Sự sưng lên, sự tấy lên; chỗ sưng lên, chỗ tấy lên (trên cơ thể)
腫れ
THŨNG
は れ
は れ
Sự sưng lên, sự tấy lên; chỗ sưng lên, chỗ tấy lên (trên cơ thể)
Sự phồng ra (lốp xe...); sự căng (buồm...)
Ảnh minh họa

腫れ (はれ) — Sự sưng lên, sự tấy lên; chỗ sưng lên, chỗ tấy lên (trên cơ thể)
THŨNG
