腫れる (はれる) — phồng lên; sưng lên
腫れる
THŨNG
は れ る
JLPTN1
Phồng lên; sưng lên
目
が
腫
れるほど
泣
く
Khóc sưng mắt lên
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 腫れる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 腫れる/はれる |
| Quá khứ (た) | 腫れた |
| Phủ định (未然) | 腫れない |
| Lịch sự (丁寧) | 腫れます |
| te (て) | 腫れて |
| Khả năng (可能) | 腫れられる |
| Thụ động (受身) | 腫れられる |
| Sai khiến (使役) | 腫れさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 腫れさせられる |
| Điều kiện (条件) | 腫れれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 腫れろ |
| Ý chí (意向) | 腫れよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 腫れるな |

