Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腫れ物 (はれもの) — nhọt.
THŨNG VẬT
腫れ物
nhọt.
腫れ物に触るように はれものにさわるように
cẩn thận, thận trọng
あごにできた腫れ物 あごにできたはれもの
đinh râu.
出物腫れ物所嫌わず でものはれものところきらわず
điều không thể kiểm soát được, có thể xảy ra bất kỳ lúc nào, ở bất cứ đâu
優れ物 すぐれもの
sản phẩm ưu việt; sản phẩm có tính năng vượt trội (cách diễn đạt được sử dụng để nhấn mạnh các lợi ích của sản phẩm)
汚れ物 よごれもの
đồ dơ, đồ bẩn (nhất là quần áo dơ, chén dĩa dơ)