Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腰仙 (ようせん) — lumbosacral
YÊU TIÊN
腰仙
lumbosacral
腰仙部 こしせんぶ
vùng thắt lưng
腰仙骨神経叢 こしせんこつしんけいそう
đám rối thần kinh thắt lưng - xương cùng
腰 「こし」「ごし」
eo lưng; hông
仙台 せんだい
Sendai (city)
二枚腰 にまいごし
(trong sumo và võ juđô) đòn nimaigoshi; tư thế đứng trụ chân chắc chắn