Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腸内 (ちょうない) — trong ruột
TRÀNG NỘI
腸内
trong ruột
腸内細菌 ちょうないさいきん
vi khuẩn đường ruột
腸内洗浄 ちょうないせんじょう
sự rửa ruột
腸内細菌科感染症 ちょーないさいきんかかんせんしょー
nhiễm khuẩn enterobacteriaceae
腸内分泌細胞 ちょうないぶんぴつさいぼう
tế bào nội tiết ruột
腸内細菌叢 ちょうないさいきんそう
hệ vi sinh đường ruột