Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腸壁 (ちょうへき) — (giải phẫu) thành ruột
TRÀNG BÍCH
腸壁
(giải phẫu) thành ruột
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
壁用 かべよう
Dành cho tường
海壁 かいへき
đê biển; đê chắn sóng
妻壁 「つまかべ」「つまがべ」
tường đầu hồi