腹を割る (はらをわる) — thẳng thắn, bỏ tất cả sự giả vờ
腹を割る
PHÚC CÁT
Thẳng thắn, bỏ tất cả sự giả vờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 腹を割る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 腹を割る/はらをわる |
| Quá khứ (た) | 腹を割った |
| Phủ định (未然) | 腹を割らない |
| Lịch sự (丁寧) | 腹を割ります |
| te (て) | 腹を割って |
| Khả năng (可能) | 腹を割れる |
| Thụ động (受身) | 腹を割られる |
| Sai khiến (使役) | 腹を割らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 腹を割らせられる |
| Điều kiện (条件) | 腹を割れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 腹を割れ |
| Ý chí (意向) | 腹を割ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 腹を割るな |

