腹面 (ふくめん) — mặt bụng; mặt dưới của cơ thể
腹面
PHÚC DIỆN
ふ く め ん
Mặt bụng; mặt dưới của cơ thể
この
魚
の
腹面
には
白
い
模様
があります
。
Mặt bụng của con cá này có hoa văn màu trắng.
Ảnh minh họa

腹面 (ふくめん) — mặt bụng; mặt dưới của cơ thể
PHÚC DIỆN
