Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
膣痙攣 (ちつけいれん) — co thắt âm đạo
KINH LUYÊN
膣痙攣
co thắt âm đạo
膣 ちつ
âm đạo
膣内 ちつない
bên trong âm đạo
膣口 ちつこう
đường âm đạo, lỗ âm đạo
膣壁 ちつへき
thành âm đạo
経膣 けいちつ
qua âm đạo