Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
膳 ぜん
khay thức ăn
一膳 いちぜん
một bát; một tô (cơm); một đôi (đũa)
お膳 おぜん
khay bốn chân; mâm bốn chân
下膳 「さげぜん」「げぜん」
dọn dẹp bàn khi khách đứng dậy ra về
薬膳 やくぜん
thảo dược, thuốc bắc