膳立て (ぜんだて) — sửa soạn, chuẩn bị
膳立て
THIỆN LẬP
ぜ ん だ て
ぜ ん だ て
Sửa soạn, chuẩn bị
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 膳立て
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 膳立てする/ぜんだてする |
| Quá khứ (た) | 膳立てした |
| Phủ định (未然) | 膳立てしない |
| Lịch sự (丁寧) | 膳立てします |
| te (て) | 膳立てして |
| Khả năng (可能) | 膳立てできる |
| Thụ động (受身) | 膳立てされる |
| Sai khiến (使役) | 膳立てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 膳立てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 膳立てすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 膳立てしろ |
| Ý chí (意向) | 膳立てしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 膳立てするな |

