膿む (うむ) — mưng mủ.
膿む
NÙNG
う む
う む
Mưng mủ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 膿む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 膿む/うむ |
| Quá khứ (た) | 膿んだ |
| Phủ định (未然) | 膿まない |
| Lịch sự (丁寧) | 膿みます |
| te (て) | 膿んで |
| Khả năng (可能) | 膿める |
| Thụ động (受身) | 膿まれる |
| Sai khiến (使役) | 膿ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 膿ませられる |
| Điều kiện (条件) | 膿めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 膿め |
| Ý chí (意向) | 膿もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 膿むな |

