Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
膿疱 (のうほう) — Mụn; nhọt.
NÙNG PHÁO
膿疱
Mụn
膿疱形成薬 のーほーけーせーやく
thuốc trị mụn mủ
膿疱疹 のうほうしん
phát ban, mụn mủ
急性汎発性発疹性膿疱症 きゅうせいはんぱつせいほっしんせいのうほうしょう
hội chứng mụn mủ ngoại ban toàn thân cấp tính
膿 「のう」「うみ」
mủ (vết thương)
膿皮症 のうかわしょう
viêm da mủ