臆病者 (おくびょうもの) — người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát
臆病者
ỨC BỆNH GIẢ
お く びょ う も の
お く びょ う も の
Người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát
臆病者
が
!
Người nhút nhát!
Ảnh minh họa

臆病者 (おくびょうもの) — người nhát gan, người nhút nhát; người hèn nhát
ỨC BỆNH GIẢ
