Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
臣下 (しんか) — lão bộc; quản gia; người hầu cận; người tùy tùng.
THẦN HẠ
臣下
lão bộc
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
下の下 げのげ
(cái) thấp nhất ((của) loại (của) nó)(cái) nghèo nhất
せん たく して下さい 選択して下さい
Vui lòng lựa chọn
大臣 「だいじん」「おとど」「おおおみ」
bộ trưởng