臣従 (しんじゅう) — thân phận chư hầu; nghĩa vụ của chư hầu, các chư hầu, sự lệ thuộc
臣従
THẦN TÙNG
し ん じゅ う
Thân phận chư hầu; nghĩa vụ của chư hầu, các chư hầu, sự lệ thuộc
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 臣従
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 臣従する/しんじゅうする |
| Quá khứ (た) | 臣従した |
| Phủ định (未然) | 臣従しない |
| Lịch sự (丁寧) | 臣従します |
| te (て) | 臣従して |
| Khả năng (可能) | 臣従できる |
| Thụ động (受身) | 臣従される |
| Sai khiến (使役) | 臣従させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 臣従させられる |
| Điều kiện (条件) | 臣従すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 臣従しろ |
| Ý chí (意向) | 臣従しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 臣従するな |

