Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
臥位 (がい) — Nằn ngửa
NGỌA VỊ
臥位
Nằn ngửa
腹臥位 ふくがい
tư thế nằm sấp
仰臥位 「ぎょうがい」「ぎょーがい」
tư thế nằm ngửa
側臥位 そくがい
Nằm ngang
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
人位 じんい
địa vị, thứ hạng của một người nào đó