Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
臨床上 (りんしょうじょう) — thuộc lâm sàng
LÂM SÀNG THƯỢNG
臨床上
thuộc lâm sàng
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa
着床 ちゃくしょう
sự cấy ghép
種床 たねどこ
giá thể ươm cây con, giá thể, luống gieo hạt