Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
臨床医 (りんしょうい) — nhà lâm sàng; thầy thuốc lâm sàng
LÂM SÀNG Y
臨床医
nhà lâm sàng
臨床医学 りんしょういがく
y học lâm sàng
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
医 「い」「くすし」
y; y học; y tế; bác sĩ
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa