自ら (みずから おのずから) — mình (đại từ nhân xưng)
自ら
TỰ
み ず か ら
Mình (đại từ nhân xưng)
日本自
らが
課
した
集団的自衛
の
禁止
を
一部解釈
し
直
す
必要
がある
Người Nhật Bản cần sửa đổi 1 phần việc ngăn chặn tự vệ mang tính tập đoàn
Đích thân
Ảnh minh họa


