Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自主的 (じしゅてき) — tính độc lập tự chủ.
TỰ CHỦ ĐÍCH
自主的
tính độc lập tự chủ.
自主的規則 じしゅてききそく
Quy tắc nội bộ; quy tắc.
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
主 「しゅ」「ぬし」「おも」「あるじ」「しゅう」「す」「のし」「にし」
chủ
自然的 しぜんてき
tự nhiên