Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自分でも じぶんでも
ngay cả chính mình, ngay cả tôi
自分で決める じぶんできめる
để quyết định bởi chính mình
自分でで引き受け じぶんででひきうけ
gánh lấy.
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
自分から じぶんから
tự nguyện, theo ý riêng