Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自力 (じりき) — tự lực.
TỰ LỰC
自力
tự lực.
自力を評価する じりきをひょうかする
tự liệu sức mình.
自力更生 「じりきこうせい」「じりょくこうせい」
sự tự lực cánh sinh
自力本願 じりきほんがん
tự lực
自分 じぶん
bản thân mình; tự mình.
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.