Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自国語 (じこくご) — tiếng mẹ đẻ.
TỰ QUỐC NGỮ
自国語
tiếng mẹ đẻ.
国 「くに」「こく」
đất nước; quốc gia; quê nhà
国国 くにぐに
những nước
英語 えいご
tiếng Anh
自分自身 じぶんじしん
bản thân.
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ