Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自己目 (じこもく) — mục tiêu bản thân
TỰ KỈ MỤC
自己目
mục tiêu bản thân
自己目的化 じこもくてきか
biến thành mục tiêu chính (dù chỉ là được đưa ra để bổ trợ cho mục đích khác nhưng dần trở thành mục đích chính)
自己 じこ
sự tự bản thân; sự tự mình; tự bản thân; tự mình
自己中 じこちゅう
ích kỉ
自己情報 じこじょうほう
thông tin bản thân
自己愛 じこあい
tự kiêu, tự yêu bản thân