自彊 (じきょう) — tự làm khổ mình
自彊
TỰ
じ きょ う
Tự làm khổ mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自彊
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自彊する/じきょうする |
| Quá khứ (た) | 自彊した |
| Phủ định (未然) | 自彊しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自彊します |
| te (て) | 自彊して |
| Khả năng (可能) | 自彊できる |
| Thụ động (受身) | 自彊される |
| Sai khiến (使役) | 自彊させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自彊させられる |
| Điều kiện (条件) | 自彊すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自彊しろ |
| Ý chí (意向) | 自彊しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自彊するな |

