Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自慢気 (じまんげ) — vẻ tự mãn; vẻ tự hào
TỰ MẠN KHÍ
自慢気
vẻ tự mãn
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
自分自身 じぶんじしん
bản thân.
我慢 がまん
nhẫn nại; chịu đựng; nhẫn nhịn; nhịn; kiềm chế; kìm nén; nhẫn nhục; chịu
我慢する がまんする
bóp bụng
我慢をする がまんをする
ôm bụng.