自慰 (じい) — sự tự an ủi; sự thủ dâm
自慰
TỰ ÚY
じ い
Sự tự an ủi; sự thủ dâm
Sự thủ dâm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自慰
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自慰する/じいする |
| Quá khứ (た) | 自慰した |
| Phủ định (未然) | 自慰しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自慰します |
| te (て) | 自慰して |
| Khả năng (可能) | 自慰できる |
| Thụ động (受身) | 自慰される |
| Sai khiến (使役) | 自慰させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自慰させられる |
| Điều kiện (条件) | 自慰すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自慰しろ |
| Ý chí (意向) | 自慰しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自慰するな |

