自書 (じしょ) — sự tự viết; bài viết tự mình viết
自書
TỰ THƯ
じ しょ
Sự tự viết; bài viết tự mình viết
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自書
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自書する/じしょする |
| Quá khứ (た) | 自書した |
| Phủ định (未然) | 自書しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自書します |
| te (て) | 自書して |
| Khả năng (可能) | 自書できる |
| Thụ động (受身) | 自書される |
| Sai khiến (使役) | 自書させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自書させられる |
| Điều kiện (条件) | 自書すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自書しろ |
| Ý chí (意向) | 自書しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自書するな |

