Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自殺行為 (じさつこうい) — hành vi tự sát
TỰ SÁT HÀNH VI
自殺行為
hành vi tự sát
為 「ため」「す」「い」
bởi vì; mục đích là; vì; cho; vị
為に 「ために」「たに」
cho; nhằm mục đích, vì mục đích (của); vì quyền lợi (của ai); để cho; thay mặt
自分の為に じぶんのために
cho chính mình; cho mục đích (của) chính mình
行為 こうい
hành vi; hành động
行為者 こういしゃ
người làm, người thực hiện