Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自然力 (しぜんりょく) — force(s) (của) thiên nhiên
TỰ NHIÊN LỰC
自然力
force(s) (của) thiên nhiên
自然 「しぜん」「じねん」
giới tự nhiên
自然に 「じねんに」「しぜんに」
tự nhiên.
自然な しぜんな
thản nhiên.
自然的 しぜんてき
tự nhiên
大自然 だいしぜん
thiên nhiên; tự nhiên