自称 (じしょう) — muốn trở thành, thích trở thành; thích làm ra vẻ; cứ làm ra vẻ
自称
TỰ XƯNG
じ しょ う
Muốn trở thành, thích trở thành; thích làm ra vẻ; cứ làm ra vẻ
Tự cho
Tự xưng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自称
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自称する/じしょうする |
| Quá khứ (た) | 自称した |
| Phủ định (未然) | 自称しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自称します |
| te (て) | 自称して |
| Khả năng (可能) | 自称できる |
| Thụ động (受身) | 自称される |
| Sai khiến (使役) | 自称させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自称させられる |
| Điều kiện (条件) | 自称すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自称しろ |
| Ý chí (意向) | 自称しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自称するな |

