Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自立語 (じりつご) — những từ người độc lập (freestanding)
TỰ LẬP NGỮ
自立語
những từ người độc lập (freestanding)
英語 えいご
tiếng Anh
自分自身 じぶんじしん
bản thân.
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
日語 にちご
tiếng Nhật
何語 「なにご」「なんご」
tiếng gì