Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
自虐的 (じぎゃくてき) — tự giày vò.
TỰ NGƯỢC ĐÍCH
自虐的
tự giày vò.
的 「てき」「まと」
cái đích
自分自身 じぶんじしん
bản thân.
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
自然的 しぜんてき
tự nhiên
超自然的 ちょうしぜんてき
siêu tự nhiên