自重自愛 (じちょうじあい) — tự chăm sóc chính mình
自重自愛
TỰ TRỌNG TỰ ÁI
Tự chăm sóc chính mình
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 自重自愛
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 自重自愛する/じちょうじあいする |
| Quá khứ (た) | 自重自愛した |
| Phủ định (未然) | 自重自愛しない |
| Lịch sự (丁寧) | 自重自愛します |
| te (て) | 自重自愛して |
| Khả năng (可能) | 自重自愛できる |
| Thụ động (受身) | 自重自愛される |
| Sai khiến (使役) | 自重自愛させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 自重自愛させられる |
| Điều kiện (条件) | 自重自愛すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 自重自愛しろ |
| Ý chí (意向) | 自重自愛しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 自重自愛するな |

