臭い (くさい におい) — có mùi hôi
臭い
XÚ
く さ い
JLPTN3
Có mùi hôi
Khả nghi; đáng ngờ
Diễn xuất không tự nhiên
あの
俳優
の
芝居
は
臭
い
。
Diễn xuất của diễn viên đó rất không tự nhiên.
Có mùi
Có vẻ
Rất; vô cùng (nhấn mạnh từ đứng trước)
Ảnh minh họa


