臭化物 (しゅうかぶつ) — hợp chất có mùi; chất tạo mùi
臭化物
XÚ HÓA VẬT
しゅ う か ぶ つ
Hợp chất có mùi; chất tạo mùi
この
化学反応
の
結果
として
、
臭化物
が
生成
されました
。
Kết quả của phản ứng hóa học này là đã tạo ra một hợp chất có mùi.
Ảnh minh họa

臭化物 (しゅうかぶつ) — hợp chất có mùi; chất tạo mùi
XÚ HÓA VẬT
