Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
臭気止め しゅうきどめ
chất khử mùi.
止め 「とめ」「とどめ」「やめ」「どめ」
dừng lại
禁止 きんし
cấm chỉ
停止 ていし
sự đình chỉ; dừng lại
中止 ちゅうし
sự cấm; sự ngừng