Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
至 (いたる し) — to...
CHÍ
至
to...
至る いたる
đạt tới; đạt đến
至る所 いたるところ
nơi nơi; mọi nơi; khắp nơi
至らない いたらない
không hoàn hảo; người không am tường
至日 しじつ
ngày hạ chí
至点 してん
(thiên văn học) chí, điểm chí