Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
致し方 (いたしかた) — cách; phương pháp
TRÍ PHƯƠNG
致し方
cách
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
方がまし ほうがまし
thà là, chẳng thà 
二方 ふたかた
Cả hai người.
仕方なしに しかたなしに
miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không tự nguyện, không sẵn lòng
どう致しまして どういたしまして
Không có gì!.