Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
興味 (きょうみ) — hứng
HƯNG VỊ
興味
hứng
興味ない きょうみない
không quan tâm, không hứng thú
興味ある きょうみある
hiếu kỳ.
興味がある きょうみがある
hứng thú.
興味を持つ きょうみをもつ
có hứng thú
興味を引く きょうみをひく
thu hút sự chú ý