Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舌下 (ぜっか) — dưới lưỡi
THIỆT HẠ
舌下
dưới lưỡi
舌下神経 ぜっかしんけい
dây thần kinh hạ thiệt; dây thần kinh dưới lưỡi
舌下神経疾患 ぜっかしんけいしっかん
bệnh lý về dây thần kinh dưới lưỡi
舌下神経損傷 ぜっかしんけいそんしょう
tổn thương dây thần kinh hạ nhiệt
舌下投与 ぜっかとーよ
chỉ định dùng dưới lưỡi
舌下錠 ぜっかじょう
viên ngậm dưới lưỡi