Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舎 (しゃ) — chuồng
XÁ
舎
chuồng
舎宅 しゃたく
dinh thự
舎密 「セイミ」「セーミ」「しゃみつ」「しゃみ」
vật lý và hóa học trong tiếng Hà Lan
舎密学 しゃみつがく
hóa học (thời hạn cũ (già))
舎弟 しゃてい
em trai kết nghĩa; đàn em
舎人 しゃじん
người hầu cận cho Thiên hoàng và Hoàng tộc trong thời cổ đại