Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舎利別 (しゃりべつ) — xi, rô, nước ngọt
XÁ LỢI BIỆT
舎利別
xi, rô, nước ngọt
別 「べつ」「べっ」「わけ」「べち」
đặc biệt; trừ ra
特別利益 とくべつりえき
lợi nhuận bất thường
田舎 「いなか」「でんしゃ」
nông thôn; ngoại thành
田舎人 いなかびと
người nông thôn; người quê mùa
田舎者 「いなかもの」「いなかもん」
Người nông thôn