Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舎利塩 (しゃりえん) — <Y> thuốc tẩy manhê
XÁ LỢI DIÊM
舎利塩
<Y> thuốc tẩy manhê
塩 「しお」「えん」「じお」
muối
塩度 しおたび
tính mặn (của nước...)
塩顔 しおがお
Đẹp, da trắng, thường nói đàn ông mà mặt giống con gái
無塩 「むえん」「ぶえん」
không chứa muối, không có muối
花塩 はなじお
muối rang hình bông hoa (đặc sản tỉnh Hyogo)