Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舎監 (しゃかん) — người quản lý ký túc xá
XÁ GIAM
舎監
người quản lý ký túc xá
監督 かんとく
đạo diễn
監視 かんし
sự giám thị; sự quản lí; sự giám sát; giám thị; quản lý; giám sát
田舎 「いなか」「でんしゃ」
nông thôn; ngoại thành
田舎人 いなかびと
người nông thôn; người quê mùa
田舎者 「いなかもの」「いなかもん」
Người nông thôn