舐ぶる (ねぶる ねぶぶる) — liếm
舐ぶる
THỈ
ね ぶ る
Liếm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 舐ぶる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 舐ぶる/ねぶる |
| Quá khứ (た) | 舐ぶった |
| Phủ định (未然) | 舐ぶらない |
| Lịch sự (丁寧) | 舐ぶります |
| te (て) | 舐ぶって |
| Khả năng (可能) | 舐ぶれる |
| Thụ động (受身) | 舐ぶられる |
| Sai khiến (使役) | 舐ぶらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 舐ぶらせられる |
| Điều kiện (条件) | 舐ぶれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 舐ぶれ |
| Ý chí (意向) | 舐ぶろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 舐ぶるな |

