舗装 (ほそう) — bề mặt cứng của một con đường; mặt đường lát
舗装
PHỐ TRANG
ほ そ う
JLPTN1
Bề mặt cứng của một con đường; mặt đường lát
ウッドブロック
舗装
Đường lát gỗ.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 舗装
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 舗装する/ほそうする |
| Quá khứ (た) | 舗装した |
| Phủ định (未然) | 舗装しない |
| Lịch sự (丁寧) | 舗装します |
| te (て) | 舗装して |
| Khả năng (可能) | 舗装できる |
| Thụ động (受身) | 舗装される |
| Sai khiến (使役) | 舗装させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 舗装させられる |
| Điều kiện (条件) | 舗装すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 舗装しろ |
| Ý chí (意向) | 舗装しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 舗装するな |

