Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
舞手 (まいて) — vũ công
VŨ THỦ
舞手
vũ công
手 「て」「しゅ」「た」
bàn tay
舞台 ぶたい
bệ
前舞台 まえぶたい
sân khấu có tấm chắn rộng
一人舞台 「ひとりぶたい」「いちにんぶたい」
sự giữ độc quyền
本舞台 ほんぶたい
giai đoạn chính; nơi công công